menu_book
見出し語検索結果 "chuyển giao công nghệ" (1件)
chuyển giao công nghệ
日本語
フ技術移転
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
外国企業はベトナムに技術移転を行っています。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyển giao công nghệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyển giao công nghệ" (1件)
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
外国企業はベトナムに技術移転を行っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)